UB Conquense
Tây Ban Nha
UB Conquense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UB Conquense ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
UB Conquense là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
UB Conquense để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
UB Conquense đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UB Conquense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với UB Conquense tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với UB Conquense tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
UB Conquense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UB Conquense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UB Conquense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UB Conquense thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 52:23 | 29 | 70 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 51:27 | 24 | 70 | |
| 3 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:30 | 12 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 55:35 | 20 | 57 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:39 | 3 | 51 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 57:53 | 4 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:43 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 43 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:42 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42:45 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 51:56 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:45 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:43 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:57 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 10 | 17 | 34:55 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 9 | 3 | 22 | 30:63 | -33 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
UB Conquense Biệt đội
No data for selected season